Hỏi số lượng nhỏ với 几
Asking small quantities with 几
几 + 量词 + Noun?
Giải thích
几 (jǐ) hỏi số lượng mà người hỏi đoán là NHỎ (thường dưới 10). Sau 几 thường có lượng từ (几个, 几本); ngày giờ nói 几点, 几号, 几月, 星期几.
Ví dụ
你有几个孩子?
Nǐ yǒu jǐ ge háizi?
Bạn có mấy đứa con?
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
今天几号?
Jīntiān jǐ hào?
Hôm nay ngày mấy?
Lỗi hay gặp
KHÔNG bỏ lượng từ sau 几 — đây là lỗi phổ biến nhất vì tiếng Việt nói "mấy người" không cần lượng từ.
✗ Sai: 你有几人?
✓ Đúng: 你有几个人?
Giờ và ngày luôn dùng 几, không dùng 多少, dù trả lời có thể tới 31.
✗ Sai: 今天多少号?
✓ Đúng: 今天几号?
Tự kiểm tra
1. 你家有___口人?
Nhà bạn có mấy người?
- 几
- 多少
- 什么
Xem đáp án
Đáp án: A. 几
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
2. 现在___点?
Bây giờ mấy giờ?
- 多少
- 几
- 哪
Xem đáp án
Đáp án: B. 几
Xiànzài jǐ diǎn?