Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Hỏi người với 谁

Asking "who" with 谁

谁 + Verb …? / … + 是 + 谁?

Giải thích

谁 (shéi) nghĩa là "ai". Đặt 谁 ĐÚNG CHỖ của người mà bạn muốn hỏi — không đảo câu như tiếng Anh.

Ví dụ

他是谁?

Tā shì shéi?

Anh ấy là ai?

谁是你的老师?

Shéi shì nǐ de lǎoshī?

Ai là giáo viên của bạn?

你想见谁?

Nǐ xiǎng jiàn shéi?

Bạn muốn gặp ai?

Lỗi hay gặp

Câu đã có 谁 thì KHÔNG thêm 吗 — một câu chỉ cần một dấu hỏi.

✗ Sai: 他是谁吗?

✓ Đúng: 他是谁?

Không đảo 谁 lên đầu như "Ai anh gặp?". Vị trí của 谁 chính là vị trí của câu trả lời.

✗ Sai: 谁你见?

✓ Đúng: 你见谁?

Tự kiểm tra

1. 她是___?

Cô ấy là ai?

  1. 谁
  2. 什么
  3. 哪
Xem đáp án

Đáp án: A. 谁

Tā shì shéi?

2. ___是你妈妈?

Ai là mẹ bạn?

  1. 什么
  2. 谁
  3. 吗
Xem đáp án

Đáp án: B. 谁

Shéi shì nǐ māma?

Từ ghép trong ví dụ

老师 · 妈妈

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6