Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Nhấn mạnh mức độ với 太…了

Emphasis with 太…了

太 + Adj + 了

Giải thích

太…了 nghĩa là "quá…". Chữ 了 ở cuối là BẮT BUỘC trong cấu trúc này, không phải 了 hoàn thành.

Ví dụ

太好了!

Tài hǎo le!

Tốt quá!

今天太热了。

Jīntiān tài rè le.

Hôm nay nóng quá.

这个太贵了。

Zhège tài guì le.

Cái này đắt quá.

Lỗi hay gặp

Thiếu 了 là câu chưa trọn — người nghe sẽ đợi bạn nói tiếp.

✗ Sai: 今天太热。

✓ Đúng: 今天太热了。

Phủ định là 不太 (không lắm), và khi đó KHÔNG có 了.

✗ Sai: 不太好了。

✓ Đúng: 不太好。

Tự kiểm tra

1. 这个菜___好吃了!

Món này ngon quá!

  1. 很
  2. 太
  3. 不
Xem đáp án

Đáp án: B. 太

Zhège cài tài hǎochī le!

2. 太贵___!

Đắt quá!

  1. 了
  2. 吗
  3. 的
Xem đáp án

Đáp án: A. 了

Tài guì le!

Từ ghép trong ví dụ

今天 · 这个 · 好吃

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6