Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Chỉ toàn bộ với 都

Totality with 都

Subject (số nhiều) + 都 + Verb/Adj

Giải thích

都 (dōu) = "đều, tất cả". Đứng SAU nhóm mà nó bao trùm và TRƯỚC động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

我们都是学生。

Wǒmen dōu shì xuésheng.

Chúng tôi đều là học sinh.

他们都很忙。

Tāmen dōu hěn máng.

Họ đều rất bận.

这些书我都看了。

Zhèxiē shū wǒ dōu kàn le.

Những quyển sách này tôi đều đọc rồi.

Lỗi hay gặp

都 KHÔNG đứng đầu câu và không đứng sau động từ.

✗ Sai: 都我们是学生。

✓ Đúng: 我们都是学生。

都 + 不 = "đều không"; 不 + 都 = "không phải tất cả". Đảo thứ tự là đảo nghĩa.

✗ Sai: 他们不都去。Thành "không phải ai cũng đi", trong khi định nói "không ai đi cả"

✓ Đúng: 他们都不去。Không ai đi cả

Tự kiểm tra

1. 我们___是中国人。

Chúng tôi đều là người Trung Quốc.

  1. 都
  2. 很
  3. 也
Xem đáp án

Đáp án: A. 都

Wǒmen dōu shì Zhōngguó rén.

2. 他们___很高兴。

Họ đều rất vui.

  1. 是
  2. 都
  3. 的
Xem đáp án

Đáp án: B. 都

Tāmen dōu hěn gāoxìng.

Từ ghép trong ví dụ

我们 · 学生 · 他们 · 这些 · 中国 · 高兴

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6