Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 1

Kỹ năng học được với 会

Learned ability with 会

Subject + 会 + Verb

Giải thích

会 (huì) = "biết làm" một kỹ năng đã HỌC. Khác 能 (đủ điều kiện/khả năng lúc này) và 可以 (được phép).

Ví dụ

我会说中文。

Wǒ huì shuō Zhōngwén.

Tôi biết nói tiếng Trung.

他不会做菜。

Tā bú huì zuò cài.

Anh ấy không biết nấu ăn.

你会开车吗?

Nǐ huì kāichē ma?

Bạn biết lái xe không?

Lỗi hay gặp

Kỹ năng đã học thì dùng 会; 能 nói khả năng / điều kiện lúc đó; 可以 là được phép. Người Việt hay dịch "có thể" thành 可以 cho cả kỹ năng.

✗ Sai: 我可以说中文。Định nói: "tôi biết nói tiếng Trung"

✓ Đúng: 我会说中文。

Phủ định là 不会, không phải 没会 — kỹ năng không phải việc đã hay chưa xảy ra.

✗ Sai: 我没会游泳。

✓ Đúng: 我不会游泳。

Từ khó trong bài

游泳 yóu yǒng — bơi lội

Tự kiểm tra

1. 我___说汉语。

Tôi biết nói tiếng Hán.

  1. 会
  2. 有
  3. 是
Xem đáp án

Đáp án: A. 会

Wǒ huì shuō Hànyǔ.

2. 他不___做饭。

Anh ấy không biết nấu cơm.

  1. 没
  2. 会
  3. 很
Xem đáp án

Đáp án: B. 会

Tā bú huì zuò fàn.

Từ ghép trong ví dụ

中文 · 开车 · 汉语 · 做饭

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6