Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 2

Phủ định với 不

Negation with 不

Subject + 不 + Verb/Adj

Giải thích

不 (bù) phủ định động từ hoặc tính từ. Đặt TRƯỚC động từ/tính từ cần phủ định. Dùng cho ý muốn, thói quen, tính chất, việc hiện tại/tương lai; việc ĐÃ xảy ra thì phủ định bằng 没.

Ví dụ

我不喝酒。

Wǒ bù hē jiǔ.

Tôi không uống rượu.

这个菜不好吃。

Zhège cài bù hǎochī.

Món này không ngon.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp: đặt 不 SAU động từ. 不 phải luôn đứng trước verb/adj.

✗ Sai: 我喝酒不。

✓ Đúng: 我不喝酒。

Trước 会/可以: 不 vẫn đứng TRƯỚC.

✗ Sai: 我会不说中文。

✓ Đúng: 我不会说中文。

Tự kiểm tra

1. 我___喝酒。

Tôi không uống rượu.

  1. 不
  2. 没
  3. 别
Xem đáp án

Đáp án: A. 不

Wǒ bù hē jiǔ.

2. 今天___冷。

Hôm nay không lạnh.

  1. 没
  2. 不
  3. 别
Xem đáp án

Đáp án: B. 不

Jīntiān bù lěng.

3. 他___是老师。

Anh ấy không phải giáo viên.

  1. 不
  2. 没
  3. 别
Xem đáp án

Đáp án: A. 不

Tā bú shì lǎoshī.

4. 我不___中文。

Tôi không biết nói tiếng Trung.

  1. 会
  2. 没
  3. 别
Xem đáp án

Đáp án: A. 会

Wǒ bú huì Zhōngwén.

5. 她___来上课。

Cô ấy không đến học.

  1. 不
  2. 没
  3. 别
Xem đáp án

Đáp án: A. 不

Tā bù lái shàngkè.

Từ ghép trong ví dụ

这个 · 好吃 · 今天 · 老师 · 中文 · 上课

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6