Nên làm gì với 应该
Obligation with 应该
Subject + 应该 + Verb
Giải thích
应该 (yīnggāi) = "nên", khuyên theo lẽ phải. Phủ định 不应该 = "không nên". Có thể rút gọn thành 该.
Ví dụ
你应该多休息。
Nǐ yīnggāi duō xiūxi.
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
我们应该帮助他。
Wǒmen yīnggāi bāngzhù tā.
Chúng ta nên giúp anh ấy.
你不应该这样说。
Nǐ bù yīnggāi zhèyàng shuō.
Bạn không nên nói thế.
Lỗi hay gặp
Phủ định là 不应该, KHÔNG phải 没应该 — "nên" là lời khuyên, không phải việc đã xảy ra.
✗ Sai: 你没应该去。
✓ Đúng: 你不应该去。
应该 là lời khuyên, 要 là ý định hoặc bắt buộc. Đừng thay lẫn nhau.
✓ Đúng: 你应该去。Bạn nên đi (lời khuyên)
✓ Đúng: 你要去。Bạn sẽ đi / bạn phải đi
Từ khó trong bài
帮助 bāng zhù — giúp đỡ
Tự kiểm tra
1. 你___早点儿睡觉。
Bạn nên đi ngủ sớm hơn.
- 应该
- 可以
- 会
Xem đáp án
Đáp án: A. 应该
Nǐ yīnggāi zǎo diǎnr shuìjiào.
2. 你___应该生气。
Bạn không nên tức giận.
- 没
- 不
- 别
Xem đáp án
Đáp án: B. 不
Nǐ bù yīnggāi shēngqì.