Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 2

Phỏng đoán với 可能

Possibility with 可能

Subject + 可能 + Verb/Adj

Giải thích

可能 (kěnéng) = "có lẽ, có thể", nói điều mình chưa chắc. Đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ.

Ví dụ

他可能不来了。

Tā kěnéng bù lái le.

Có lẽ anh ấy không đến nữa.

明天可能下雨。

Míngtiān kěnéng xià yǔ.

Ngày mai có thể mưa.

这个可能有点儿贵。

Zhège kěnéng yǒudiǎnr guì.

Cái này có lẽ hơi đắt.

Lỗi hay gặp

可能 (có lẽ) khác 可以 (được phép) — chỉ khác một chữ mà khác hẳn nghĩa.

✗ Sai: 明天可以下雨。

✓ Đúng: 明天可能下雨。

可能 thường đứng sau chủ ngữ (他可能不来); khẩu ngữ đưa lên đầu câu (可能他不来) vẫn được. Không đặt 可能 ở cuối câu.

✗ Sai: 他不来可能。

✓ Đúng: 他可能不来。

Từ khó trong bài

应该 yīng gāi — nên, phải

Tự kiểm tra

1. 他___在家。

Có lẽ anh ấy ở nhà.

  1. 可能
  2. 可以
  3. 一定
Xem đáp án

Đáp án: A. 可能

Tā kěnéng zài jiā.

2. 明天___会下雪。

Mai có thể sẽ có tuyết.

  1. 可以
  2. 可能
  3. 应该
Xem đáp án

Đáp án: B. 可能

Míngtiān kěnéng huì xià xuě.

Từ ghép trong ví dụ

可能 · 明天 · 下雨 · 这个 · 有点儿 · 在家

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6