Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不知不觉

不知不觉

bù zhī bù jué
Âm Hán-Việt: bất tri bất giác
HSK 3.0 cấp 8
không hay biết/vô thức
unconsciously

Ví dụ câu

时间不知不觉过去了。

Shíjiān bùzhībùjué guòqù le.

Thời gian trôi qua không hay biết.

Time passed unconsciously.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

不知不觉 viết sang phồn thể là 不知不覺 bù zhī bù jué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →