他总是使唤别人。
Tā zǒngshì shǐhuàn biérén.
Anh ấy luôn sai khiến người khác.
He always orders people around.
"使唤" là động từ, nghĩa là sai khiến, chỉ hành động ra lệnh cho người khác. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng ngữ (người hoặc vật bị sai khiến). Thường đi kèm với các từ chỉ người như "别人" (người khác). Người học thường nhầm lẫn "使唤" với "使用" (sử dụng), nhưng "使用" chỉ dùng công cụ, còn "使唤" là ra lệnh.
使唤 viết sang phồn thể là 使喚 shǐ huan.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.