Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 偷偷

偷偷

tōu tōu
Âm Hán-Việt: thâu thâu
HSK 3.0 cấp 6
lén lút, bí mật
on the QT, secretly, stealthily, on the Q.T., in secret

Ví dụ câu

他偷偷地看了她一眼。

Tā tōutōu de kàn le tā yì yǎn.

Anh ấy lén lút nhìn cô ấy một cái.

He secretly glanced at her.

Cách dùng từ này

"偷偷" (lén lút, vụng trộm) là phó từ, đứng trước động từ, thường thêm "地": "偷偷 地 看", "偷偷 哭". Chỉ làm việc gì mà không để người khác biết, không nhất thiết là việc xấu. Khác "偷" (ăn trộm) là động từ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →