Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 唠叨

唠叨

láo dao
Âm Hán-Việt: lao thao
HSK 3.0 cấp 7
cằn nhằn, lải nhải
to nag, to chatter

Ví dụ câu

妈妈很唠叨。

Māma hěn láo dao.

Mẹ hay cằn nhằn lắm.

Mom is very naggy.

Cách dùng từ này

“唠叨” (lải nhải, cằn nhằn) là động từ kiêm tính từ, khẩu ngữ: “妈妈 很 唠叨” (mẹ hay cằn nhằn), “别 唠叨 了”. Có thể lặp thành láoláo dāodāo. Sắc thái hơi chê, chỉ việc nói đi nói lại một chuyện làm người nghe thấy phiền.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

唠叨 viết sang phồn thể là 嘮叨 láo dao.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →