Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 回味

回味

huí wèi
Âm Hán-Việt: hồi vị
HSK 3.0 cấp 9
suy ngẫm lại/hồi tưởng
to call to mind and ponder over

Ví dụ câu

他还在回味昨天的电影。

Tā hái zài huíwèi zuótiān de diànyǐng.

Anh ấy vẫn đang suy ngẫm về bộ phim hôm qua.

He is still savoring yesterday's movie.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →