菜里放了一点味精。
Cài lǐ fàng le yīdiǎn wèijīng.
Trong món ăn có cho một chút bột ngọt.
A little MSG was added to the dish.
"味精" là danh từ, chỉ bột ngọt, mì chính. Thường đứng sau động từ chỉ hành động thêm, như "放" (thêm), "使用" (sử dụng). Có thể đi kèm với lượng từ "一点" (một chút) hoặc "适量" (vừa phải). Lưu ý không nhầm "味精" với "味道"; "味精" là chất phụ gia, còn "味道" là mùi vị.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.