医生让我下个月再来复查。
Yīshēng ràng wǒ xià gè yuè zài lái fùchá.
Bác sĩ bảo tôi tháng sau đến kiểm tra lại.
The doctor asked me to come back for a check-up next month.
"复查" là động từ: khám lại, kiểm tra lại — thường là quay lại bệnh viện khám sau một đợt điều trị, hoặc rà lại số liệu, hồ sơ. Hay gặp "再来复查", "qù yīyuàn fùchá" (đi bệnh viện khám lại). Khác "检查" (kiểm tra, khám nói chung), "复查" là lần kiểm tra sau để xem kết quả.
复查 viết sang phồn thể là 復查 fù chá.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.