如今人们常用手机。
Rújīn rénmen cháng yòng shǒujī.
Ngày nay mọi người thường dùng điện thoại di động.
Nowadays people often use mobile phones.
Danh từ thời gian, nghĩa "ngày nay, bây giờ", thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Hàm ý so sánh với quá khứ đã khác xưa: 如今 手机 很 普及. Khác 现在: 现在 dùng cho mọi lúc, kể cả kế hoạch sắp tới, còn 如今 chỉ nói về hiện tại so với trước kia, không dùng để nói việc sắp làm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.