Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 委婉

委婉

wěi wǎn
Âm Hán-Việt: uỷ uyển
HSK 3.0 cấp 9
tế nhị/khéo léo
tactful

Ví dụ câu

他说话很委婉。

Tā shuōhuà hěn wěiwǎn.

Anh ấy nói chuyện rất khéo léo.

He speaks tactfully.

Cách dùng từ này

"委婉" là tính từ, nghĩa là uyển chuyển, tế nhị, nói tránh cho dễ nghe. Làm vị ngữ: "他 说话 很 委婉", hoặc trạng ngữ với "地": "委婉 地 拒绝" (từ chối khéo). Trái nghĩa với "直接" (thẳng thắn, thẳng thừng). Chỉ dùng cho lời nói, cách diễn đạt.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →