Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 幼稚

幼稚

yòu zhì
Âm Hán-Việt: ấu trĩ
HSK 3.0 cấp 7
ấu trĩ/ngây thơ
young

Ví dụ câu

这个想法很幼稚。

Zhège xiǎngfǎ hěn yòuzhì.

Ý nghĩ này rất ấu trĩ.

This idea is very childish.

Cách dùng từ này

Tính từ, nghĩa là “ấu trĩ, trẻ con, non nớt”, thường mang ý chê suy nghĩ, hành động chưa chín chắn: “想法 很幼稚”. Hay làm vị ngữ sau “很”, “太”. Khác “天真” (ngây thơ, hồn nhiên): “天真” thường là khen hoặc trung tính, còn “幼稚” là chê.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →