Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 幼儿园

幼儿园

yòu ér yuán
Âm Hán-Việt: ấu nhi viên
HSK 3.0 cấp 5
trường mẫu giáo
kindergarten

Ví dụ câu

孩子上幼儿园了。

Háizi shàng yòu'éryuán le.

Đứa trẻ đi học mẫu giáo rồi.

The child goes to kindergarten.

Cách dùng từ này

"幼儿园" (trường mẫu giáo) là danh từ chỉ nơi chốn, hay đi với "上" và "去": "上 幼儿园" (đi học mẫu giáo), "送 孩子 去 幼儿园". Học xong thì lên "小学". Đừng nhầm với "幼稚" (ngây ngô, trẻ con) — đó là tính từ mang ý chê.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

幼儿园 viết sang phồn thể là 幼兒園 yòu ér yuán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →