孩子上幼儿园了。
Háizi shàng yòu'éryuán le.
Đứa trẻ đi học mẫu giáo rồi.
The child goes to kindergarten.
"幼儿园" (trường mẫu giáo) là danh từ chỉ nơi chốn, hay đi với "上" và "去": "上 幼儿园" (đi học mẫu giáo), "送 孩子 去 幼儿园". Học xong thì lên "小学". Đừng nhầm với "幼稚" (ngây ngô, trẻ con) — đó là tính từ mang ý chê.
幼儿园 viết sang phồn thể là 幼兒園 yòu ér yuán.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.