恰恰相反,他其实非常内向。
Qiàqià xiāngfǎn, tā qíshí fēicháng nèixiàng.
Đúng ngược lại, thực ra anh ấy rất hướng nội.
Quite the opposite, he is actually very introverted.
“恰恰” (chính là, đúng là) là phó từ nhấn mạnh, hay đứng trước “相反” hoặc trước vị ngữ: “恰恰 相反” (hoàn toàn ngược lại), “问题 恰恰 在 这里” (vấn đề chính là ở đây). Thường dùng khi sự thật trái với điều người ta nghĩ. Khác “恰好” (vừa khéo trùng hợp).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.