我恰好遇到他。
Wǒ qiàhǎo yùdào tā.
Tôi vừa hay gặp anh ấy.
I happened to meet him.
“恰好” (vừa khéo, vừa đúng) là phó từ, đứng trước động từ hoặc chủ ngữ, chỉ sự trùng hợp đúng lúc, đúng mức: “我 恰好 遇到 他” (tôi vừa khéo gặp anh ấy). Gần như đồng nghĩa “正好”, “刚好” (khẩu ngữ hơn). Khác “恰当” (thích đáng), là tính từ đánh giá cách làm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.