Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 才华

才华

cái huá
Âm Hán-Việt: tài hoa
HSK 3.0 cấp 6
tài năng
talent

Ví dụ câu

她很有音乐才华。

Tā hěn yǒu yīnyuè cáihuá.

Cô ấy rất có tài năng âm nhạc.

She has great musical talent.

Cách dùng từ này

“才华” (tài hoa, tài năng) là danh từ, thiên về năng khiếu văn chương, nghệ thuật bộc lộ ra ngoài: “很有 才华”, “音乐 才华”. Gần “才能” (tài năng), nhưng “才能” rộng hơn, gồm cả năng lực làm việc, quản lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

才华 viết sang phồn thể là 才華 cái huá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →