Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 执着

执着

zhí zhuó
Âm Hán-Việt: chấp trước
HSK 3.0 cấp 8
kiên định, không bỏ cuộc
to be strongly attached to

Ví dụ câu

他对梦想很执着。

Tā duì mèngxiǎng hěn zhízhuó.

Anh ấy rất kiên định với ước mơ.

He is persistent in pursuing his dream.

Cách dùng từ này

"执着" là tính từ: kiên trì theo đuổi, một lòng không bỏ. Mẫu "对……很执着": "duì mèngxiǎng hěn zhízhuó" (một lòng theo đuổi ước mơ); cũng làm trạng ngữ với "地". Khác "固执" (cố chấp, bướng — ý chê), "执着" thường là lời khen.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

执着 viết sang phồn thể là 執著 zhí zhuó.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →