Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 改版

改版

gǎi bǎn
Âm Hán-Việt: cải bản
HSK 3.0 cấp 9
sửa phiên bản
to revise the current edition

Ví dụ câu

这个软件最近改版了。

Zhège ruǎnjiàn zuìjìn gǎibǎn le.

Phần mềm này gần đây đã được sửa phiên bản.

This software has been revised recently.

Cách dùng từ này

"改版" là động từ, nghĩa là sửa đổi, cập nhật phiên bản. Thường đứng sau danh từ chỉ sản phẩm, phần mềm, tài liệu và trước thời gian hoặc kết quả. Cấu trúc: "A 改版" hoặc "A 改版了". Lưu ý không nhầm với "改编" (chuyển thể), vì "改版" chỉ liên quan tới phiên bản.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →