Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 斟酌

斟酌

zhēn zhuó
Âm Hán-Việt: châm chước
HSK 3.0 cấp 7
cân nhắc/suy xét
to consider

Ví dụ câu

在做决定前要仔细斟酌。

Zài zuò juédìng qián yào zǐxì zhēnzhuó.

Trước khi quyết định phải cân nhắc kỹ lưỡng.

One must deliberate carefully before making a decision.

Cách dùng từ này

“斟酌” (cân nhắc, đắn đo) là động từ, dùng khi suy xét kỹ cách làm, lời lẽ: “在 做 决定 前 要 仔细 斟酌”, cân nhắc từng câu chữ. Hay gặp “再三 斟酌” (cân nhắc đi cân nhắc lại) và “斟酌 一下”. Khác “考虑”: “考虑” là suy nghĩ nói chung; “斟酌” nhấn vào việc đắn đo chọn lựa cho thật thỏa đáng, văn phong trang trọng hơn.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →