老师会酌情处理这件事。
Lǎoshī huì zhuóqíng chǔlǐ zhè jiàn shì.
Giáo viên sẽ tùy tình huống xử lý việc này.
The teacher will handle the matter as appropriate.
"酌情" (tuỳ tình hình mà xét) là từ văn viết, chỉ đứng trước một động từ khác làm trạng ngữ: "酌情 处理", "酌情 考虑". Hay gặp trong văn bản quy định, thông báo. "斟酌" là động từ "cân nhắc" đứng độc lập, có tân ngữ: "斟酌 用词".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.