敢情你也会做饭,真厉害!
Gǎnqing nǐ yě huì zuòfàn, zhēn lìhai!
Hóa ra bạn cũng biết nấu ăn, giỏi thật!
So you can cook too, amazing!
“敢情” (hóa ra, thì ra) là phó từ khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, đứng đầu câu hoặc trước vị ngữ, diễn tả vừa phát hiện ra điều gì: “敢情 你 也 会 做饭”. Còn dùng để đáp lại với ý “thế thì tốt quá, tất nhiên rồi”. Nghĩa gần “原来” (hóa ra) nhưng đậm màu khẩu ngữ hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.