Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 期限

期限

qī xiàn
Âm Hán-Việt: kì hạn
HSK 3.0 cấp 6
thời hạn/hạn chót
time limit

Ví dụ câu

这个工作的期限是三天。

Zhège gōngzuò de qīxiàn shì sān tiān.

Thời hạn của công việc này là ba ngày.

The deadline for this job is three days.

Cách dùng từ này

“期限” (thời hạn) là danh từ, chỉ khoảng thời gian hoặc mốc phải xong việc. Hay gặp: “规定 期限”, “期限 到 了”, “延长 期限” (gia hạn), “在 期限 内” (trong thời hạn). Khác “时间” chung chung: “期限” luôn có điểm kết thúc. Hạn chót cuối cùng thì nói “最后 期限”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →