Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 后期

后期

hòu qī
Âm Hán-Việt: hậu kì
HSK 3.0 cấp 6
giai đoạn cuối
late stage

Ví dụ câu

这部电影的后期制作很好。

Zhè bù diàn yǐng de hòu qī zhì zuò hěn hǎo.

Khâu hậu kỳ của bộ phim này rất tốt.

The post-production of this movie is very good.

Cách dùng từ này

"后期" (giai đoạn sau, cuối kỳ) là danh từ, đối lập với "前期": "后期 制作" (hậu kỳ — khâu dựng phim, chỉnh ảnh sau khi quay), "工程 后期" (giai đoạn cuối của công trình). Khác "以后" (về sau), chỉ mốc thời gian chung chứ không chỉ một giai đoạn của quá trình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

后期 viết sang phồn thể là 後期 hòu qī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →