他过后才告诉我这件事。
Tā guòhòu cái gàosu wǒ zhè jiàn shì.
Sau đó anh ấy mới nói cho tôi việc này.
He told me about this afterwards.
“过后” (sau đó, về sau) là danh từ chỉ thời gian. Có thể đứng một mình trước động từ, như tā guòhòu cái gàosu wǒ (mãi sau anh ấy mới nói với tôi), hoặc đứng sau một sự việc để chỉ khoảng thời gian sau việc ấy, như sau trận mưa, sau kỳ thi. Khác “以后”: “过后” hay dùng khi kể việc đã xảy ra, ít dùng cho tương lai xa.
过后 viết sang phồn thể là 過後 guò hòu.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.