他用杠杆撬起了石头。
Tā yòng gànggǎn qiào qǐ le shítou.
Anh ấy dùng đòn bẩy nâng tảng đá lên.
He used a lever to lift the stone.
"杠杆" (đòn bẩy) là danh từ. Nghĩa đen trong vật lý: "杠杆 原理" (nguyên lý đòn bẩy), "用 杠杆 撬 石头" (dùng đòn bẩy bẩy tảng đá). Nghĩa bóng là công cụ để tác động, điều tiết: "经济 杠杆"; trong tài chính là đòn bẩy vay nợ. Lượng từ cho vật thật là "根".