Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 杠铃

杠铃

gàng líng
Âm Hán-Việt: giang linh
HSK 3.0 cấp 9
thanh tạ/tạ đòn
barbell

Ví dụ câu

他在健身房举杠铃。

Tā zài jiànshēnfáng jǔ gànglíng.

Anh ấy nâng thanh tạ ở phòng gym.

He lifts barbells at the gym.

Cách dùng từ này

"杠铃" là danh từ, chỉ "thanh tạ, barbell". Thường đứng sau động từ chỉ hành động nâng, cầm (ví dụ: "举杠铃"). Có thể đi kèm với các từ chỉ nơi chốn như "在健身房". Người học dễ nhầm lẫn với "杠杆"; "杠铃" là dụng cụ tập thể dục, không phải đòn bẩy.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

杠铃 viết sang phồn thể là 槓鈴 gàng líng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →