Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 枯竭

枯竭

kū jié
Âm Hán-Việt: khô kiệt
HSK 3.0 cấp 7
cạn kiệt
used up

Ví dụ câu

这个地区的水资源已经枯竭了。

Zhège dìqū de shuǐ zīyuán yǐjīng kūjié le.

Tài nguyên nước của khu vực này đã cạn kiệt.

The water resources in this area have dried up.

Cách dùng từ này

"枯竭" (khô cạn, cạn kiệt) là động từ, chủ ngữ là nguồn nước, tài nguyên, sức lực, cảm hứng: "水 资源 枯竭", "资源 日益 枯竭", "灵感 枯竭" (cạn cảm hứng). Thường làm vị ngữ, không mang tân ngữ. Nặng hơn "缺乏" (thiếu): "枯竭" là gần như hết sạch, khó hồi phục.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →