他毕竟是孩子,不懂事。
Tā bìjìng shì háizi, bù dǒngshì.
Dù sao nó cũng là trẻ con, không hiểu chuyện.
After all, he is a child, not sensible.
"毕竟" (dù sao, xét cho cùng) là phó từ, nêu sự thật căn bản để giải thích hay biện hộ: "他 毕竟 是 孩子, 不 懂事". Đứng sau chủ ngữ hoặc đầu câu. Đừng lẫn với "竟然" (vậy mà, không ngờ), tuy có chung chữ "竟".
毕竟 viết sang phồn thể là 畢竟 bì jìng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.