Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 完毕

完毕

wán bì
Âm Hán-Việt: hoàn tất
HSK 3.0 cấp 7
hoàn thành/xong
to finish

Ví dụ câu

工作已经完毕。

Gōngzuò yǐjīng wánbì.

Công việc đã hoàn thành.

The work is finished.

Cách dùng từ này

“完毕” là động từ, nghĩa là xong, kết thúc, sắc thái trang trọng. Thường đứng sau động từ khác hoặc làm vị ngữ: “检查 完毕”, “准备 完毕”, “工作 已经 完毕”. Không mang tân ngữ. Khác “完成” (hoàn thành, có tân ngữ: 完成 任务); “完毕” chỉ báo việc đã xong, hay dùng trong thông báo, báo cáo.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

完毕 viết sang phồn thể là 完畢 wán bì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →