Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 气氛

气氛

qì fēn
Âm Hán-Việt: khí phân
HSK 3.0 cấp 6
bầu không khí
atmosphere

Ví dụ câu

聚会的气氛非常活跃。

Jùhuì de qìfēn fēicháng huóyuè.

Không khí buổi gặp mặt rất sôi động.

The atmosphere of the gathering was very lively.

Cách dùng từ này

"气氛" (bầu không khí) là danh từ, thường đứng sau danh từ chỉ sự kiện, địa điểm để mô tả không gian cảm xúc, ví dụ "bữa tiệc" + "气氛". Thường đi kèm với tính từ như "活跃" (sôi động), "紧张" (căng thẳng). Người học thường nhầm lẫn với "空气" (không khí), nhưng "气氛" chỉ cảm giác chung, không phải thành phần vật lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

气氛 viết sang phồn thể là 氣氛 qì fēn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →