Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 潜能

潜能

qián néng
Âm Hán-Việt: tiềm năng
HSK 3.0 cấp 8
tiềm năng
potential

Ví dụ câu

每个孩子都有很大的潜能。

Měi gè háizi dōu yǒu hěn dà de qiánnéng.

Mỗi đứa trẻ đều có tiềm năng lớn.

Every child has great potential.

Cách dùng từ này

"潜能" (tiềm năng) là danh từ, chỉ khả năng còn ẩn bên trong con người, chưa được bộc lộ. Hay đi với "发挥", "激发", "开发": "激发 潜能" (khơi dậy tiềm năng), và với "有": "每个 孩子 都 有 很大 的 潜能". Gần nghĩa "潜力" (tiềm lực): "潜力" dùng rộng cho cả người, công ty, thị trường; "潜能" thiên về năng lực con người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

潜能 viết sang phồn thể là 潛能 qián néng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →