感谢你的盛情邀请。
Gǎnxiè nǐ de shèngqíng yāoqǐng.
Cảm ơn lời mời thịnh tình của bạn.
Thank you for your generous invitation.
"盛情" (tấm lòng nồng hậu, thịnh tình) là danh từ trang trọng, hay dùng trong lời cảm ơn, mời mọc: "感谢 你 的 盛情", "盛情 邀请", "盛情 款待" (tiếp đãi nồng hậu). Cụm "盛情 难 却" nghĩa là lòng tốt khó chối từ, thường nói khi nhận lời mời.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.