Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 笑声

笑声

xiào shēng
Âm Hán-Việt: tiếu thanh
HSK 3.0 cấp 6
tiếng cười
laughter

Ví dụ câu

教室里传来笑声。

Jiàoshì lǐ chuánlái xiàoshēng.

Trong lớp học vọng ra tiếng cười.

Laughter came from the classroom.

Cách dùng từ này

"笑声" (tiếng cười) là danh từ, hay đi với "传来" (vọng ra), "听到", "充满": "教室 里 传来 笑声". Muốn nói "một tràng cười" thì dùng lượng từ "阵": "一阵 笑声". Khác "笑话" (chuyện cười): "笑声" là âm thanh của tiếng cười.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

笑声 viết sang phồn thể là 笑聲 xiào shēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →