Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 相声

相声

xiàng sheng
Âm Hán-Việt: tướng thanh
HSK 3.0 cấp 6
hài kịch đối thoại, tấu hài
comic dialog, sketch, crosstalk

Ví dụ câu

相声是中国传统的幽默表演艺术。

Xiàngsheng shì Zhōngguó chuántǒng de yōumò biǎoyǎn yìshù.

Tương thanh là nghệ thuật biểu diễn hài hước truyền thống của Trung Quốc.

Cross-talk is a traditional Chinese humorous performing art.

Cách dùng từ này

"相声" (tấu hài, tướng thanh) là danh từ chỉ loại hình nói hài truyền thống Trung Quốc, thường do hai người đối đáp. Động từ đi kèm: "说" (diễn), "听" (nghe): "说 相声", "听 相声". Lượng từ "段". Chú ý chữ cuối đọc nhẹ: xiàngsheng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

相声 viết sang phồn thể là 相聲 xiàng sheng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →