Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 相等

相等

xiāng děng
Âm Hán-Việt: tương đẳng
HSK 3.0 cấp 6
bằng nhau/ngang nhau
equal

Ví dụ câu

这两条线段长度相等。

Zhè liǎng tiáo xiànduàn chángdù xiāngděng.

Hai đoạn thẳng này có độ dài bằng nhau.

These two line segments are equal in length.

Cách dùng từ này

"相等" là động từ/tính từ, nghĩa là bằng nhau về số lượng, độ dài, giá trị. Thường làm vị ngữ: "长度相等" (độ dài bằng nhau). Cấu trúc so sánh: A + "和" + B + "相等". Khác "相同" (giống nhau về tính chất, hình thức): "相等" thiên về con số, đại lượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →