Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平等

平等

píng děng
Âm Hán-Việt: bình đẳng
HSK 3.0 cấp 6
bình đẳng
equal

Ví dụ câu

人人平等。

Rén rén píngděng.

Mọi người đều bình đẳng.

Everyone is equal.

Cách dùng từ này

“平等” (bình đẳng) là tính từ, cũng dùng như danh từ. Làm vị ngữ: “人人平等” (mọi người đều bình đẳng); làm trạng ngữ với “对待”: “平等 对待 每个人” (đối xử bình đẳng với mọi người). Khác “公平” (công bằng): “平等” là ngang hàng về quyền, địa vị; “公平” là xử lý hợp lý, không thiên vị, như “比赛 很 公平”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →