小鸟有翅膀。
Xiǎo niǎo yǒu chìbǎng.
Chim nhỏ có cánh.
The little bird has wings.
"翅膀" là danh từ chỉ cánh (của chim, máy bay). Thường đứng sau danh từ chỉ sinh vật hoặc sau động từ mô tả có cánh, như "có", "mở". Thường đi kèm với danh từ "鸟" (chim) hoặc "飞机" (máy bay). Người Việt thường nhầm "翅膀" với "肩膀" (vai) vì âm gần nhau; cần phân biệt nghĩa.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.