这个房间很舒适。
Zhège fángjiān hěn shūshì.
Căn phòng này rất thoải mái.
This room is very comfortable.
"舒适" là tính từ, dùng để mô tả cảm giác thoải mái, tiện nghi của vật, địa điểm. Thường đứng sau danh từ và có thể đi kèm với trạng từ "很" hoặc "非常". Lưu ý người học thường nhầm lẫn với "舒服"; "舒适" nhấn mạnh sự thoải mái tổng thể, còn "舒服" thường dùng cho cảm giác cá nhân.
舒适 viết sang phồn thể là 舒適 shū shì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.