Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 豪迈

豪迈

háo mài
Âm Hán-Việt: hào mại
HSK 3.0 cấp 7
hào hùng, phóng khoáng
bold

Ví dụ câu

他说话很豪迈。

Tā shuōhuà hěn háomài.

Anh ấy nói chuyện rất hào hùng.

He speaks in a heroic manner.

Cách dùng từ này

"豪迈" (hào hùng, phóng khoáng) là tính từ, tả khí phách, giọng điệu, lời nói mạnh mẽ đầy khí thế: "他 说话 很 豪迈", "豪迈 的 气概". Không có nghĩa hào phóng chuyện tiền bạc; hào phóng là "大方". Khác "豪华" (sang trọng).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

豪迈 viết sang phồn thể là 豪邁 háo mài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →