Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 贪婪

贪婪

tān lán
Âm Hán-Việt: tham lam
HSK 3.0 cấp 7
tham lam
avaricious

Ví dụ câu

他太贪婪了。

Tā tài tānlán le.

Anh ấy quá tham lam.

He is too greedy.

Cách dùng từ này

"贪婪" (tham lam) là tính từ mang nghĩa chê nặng, chỉ lòng tham không đáy: "贪婪 的 人", "他 太 贪婪 了". Còn dùng trung tính để tả việc ham hấp thụ: "贪婪 地 读书" (đọc ngấu nghiến). Nhẹ hơn và khẩu ngữ hơn là "贪心".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

贪婪 viết sang phồn thể là 貪婪 tān lán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →