Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 适时

适时

shì shí
Âm Hán-Việt: thích thì
HSK 3.0 cấp 9
đúng lúc/kịp thời
timely

Ví dụ câu

他适时地提出了建议。

Tā shìshí de tíchū le jiànyì.

Anh ấy đã đưa ra đề nghị đúng lúc.

He made a suggestion at the right time.

Cách dùng từ này

"适时" (đúng lúc) là tính từ, chủ yếu làm trạng ngữ trước động từ: "适时 调整", "适时 提醒". Khác "及时": "及时" nhấn mạnh nhanh, không chậm trễ; "适时" nhấn mạnh thời điểm vừa vặn, không sớm không muộn. Văn viết dùng nhiều hơn văn nói.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

适时 viết sang phồn thể là 適時 shì shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →