Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阔绰

阔绰

kuò chuò
Âm Hán-Việt: khoát xước
HSK 3.0 cấp 9
xa hoa/phô trương giàu sang
ostentatious

Ví dụ câu

他生活很阔绰。

Tā shēnghuó hěn kuòchuò.

Anh ấy sống rất xa hoa.

He lives a lavish life.

Cách dùng từ này

"阔绰" (xa hoa, tiêu tiền rộng tay) là tính từ, chỉ cách tiêu xài hào phóng, phô trương: "出手 阔绰" (ra tay hào phóng), "生活 阔绰". Gần nghĩa "大方" nhưng "阔绰" thiên về giàu có, tiêu nhiều tiền.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

阔绰 viết sang phồn thể là 闊綽 kuò chuò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →