Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 隆重

隆重

lóng zhòng
Âm Hán-Việt: long trọng
HSK 3.0 cấp 7
long trọng/trang trọng
grand

Ví dụ câu

婚礼很隆重。

Hūnlǐ hěn lóngzhòng.

Đám cưới rất long trọng.

The wedding is grand.

Cách dùng từ này

“隆重” là tính từ, nghĩa là long trọng, trang trọng và quy mô — dùng cho nghi lễ, sự kiện: lễ cưới, lễ khai mạc, lễ kỷ niệm. Làm vị ngữ: “婚礼 很 隆重”; làm trạng ngữ trước động từ: “隆重 举行” (tổ chức long trọng), “隆重 欢迎”. Không dùng tả người hay quần áo; trang phục chỉnh tề thì nói “正式”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →