Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 饶恕

饶恕

ráo shù
Âm Hán-Việt: nhiêu thứ
HSK 3.0 cấp 7
tha thứ
to forgive

Ví dụ câu

请饶恕我的错误。

Qǐng ráoshù wǒ de cuòwù.

Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.

Please forgive my mistake.

Cách dùng từ này

“饶恕” là động từ, nghĩa là tha thứ, tha tội — không trừng phạt người có lỗi. Tân ngữ là người hoặc lỗi: “饶恕 我 的 错误”; hay gặp không thể tha thứ (bùkě ráoshù). Sắc thái nặng, trang trọng, thường với lỗi lớn. Lỗi nhỏ hằng ngày thì dùng “原谅” (tha thứ).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

饶恕 viết sang phồn thể là 饒恕 ráo shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →