请饶恕我的错误。
Qǐng ráoshù wǒ de cuòwù.
Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.
Please forgive my mistake.
“饶恕” là động từ, nghĩa là tha thứ, tha tội — không trừng phạt người có lỗi. Tân ngữ là người hoặc lỗi: “饶恕 我 的 错误”; hay gặp không thể tha thứ (bùkě ráoshù). Sắc thái nặng, trang trọng, thường với lỗi lớn. Lỗi nhỏ hằng ngày thì dùng “原谅” (tha thứ).
饶恕 viết sang phồn thể là 饒恕 ráo shù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.